Vị thế nữ giới trong thể thao Việt Nam

Thứ Bảy, 07/03/2026, 12:10 (GMT+7)
Theo dõi Báo Đồng Tháp trên

Nếu nhìn lại hành trình phát triển của thể thao Việt Nam trong hơn 20 năm qua, nhiều cột mốc quan trọng nhất đều gắn với các nữ vận động viên (VĐV). Từ đường đua xanh, sân điền kinh, đấu trường bóng đá, môn xe đạp, cho đến bóng chuyền, cầu lông, bắn súng, võ thuật…, hình ảnh các nữ VĐV thể thao Việt Nam luôn bền bỉ chinh phục các đấu trường quốc tế, trở thành một phần đặc trưng của thể thao nước nhà.

Sự phát triển của thể thao nữ Việt Nam mang tính toàn diện và bền bỉ. Từ chiếc HCB Olympic Sydney 2000 của nữ võ sĩ taekwondo Trần Hiếu Ngân, đến giấc mơ World Cup thành hiện thực của đội tuyển bóng đá nữ, cuộc chinh phục các đỉnh cao thế giới luôn ghi dấu các bước chân của thể thao nữ Việt Nam.

Số liệu từ các kỳ đại hội gần đây cho thấy tỷ lệ đóng góp huy chương vàng (HCV) của các nữ VĐV thường chiếm từ 55% đến 60% tổng thành tích của Đoàn Thể thao Việt Nam.

Đội tuyển nữ bóng đá Việt Nam.

Đặc biệt, tại các đấu trường cấp độ châu lục và thế giới, khả năng tranh chấp của thể thao nữ Việt Nam luôn cao hơn rõ rệt. Trong khi bóng đá nam vẫn đang nỗ lực tìm đường vào tốp 10 châu Á, thì bóng đá nữ đã ở trong tốp 6, giành quyền tham dự vòng chung kết World Cup. Tương tự, bóng chuyền nữ Việt Nam đã lọt vào tốp 4 châu Á và thường xuyên góp mặt tại các giải vô địch thế giới.

Sự vượt trội này còn diễn ra ở nhóm môn Olympic. Ví dụ như ở môn điền kinh, từ chiếc HCV đầu tiên của VĐV Vũ Bích Hường, đến nhà vô địch châu Á nhảy cao Bùi Thị Nhung, nữ hoàng tốc độ Đông Nam Á Vũ Thị Hương, hay các HCV Asiad trên đường chạy ngắn 400m…

Ở môn bơi, chúng ta có Nguyễn Thị Ánh Viên với những cuộc chinh phục đầy tự hào ở các hồ bơi quốc tế. Với Trịnh Thu Vinh, bắn súng Việt Nam đã có xạ thủ tiếp cận tốp 3 thế giới và suýt giành được huy chương Olympic.

Đặc biệt, xu hướng “xuất ngoại” của các VĐV nữ ngày càng trở nên phổ biến và thành công hơn so với các đồng nghiệp nam, như trường hợp của Nguyễn Thùy Linh (cầu lông), Nguyễn Thị Thật (xe đạp), Trần Thị Thanh Thúy, Nguyễn Thị Ngọc Hoa (bóng chuyền), Huỳnh Như (bóng đá)...

Những câu chuyện như vậy đã tạo nên “vẻ đẹp” rất riêng của thể thao nữ Việt Nam. Điều đó đã tạo nên một thế hệ ngôi sao nữ đầy sức hút. Họ không chỉ là những VĐV, mà còn được ví như những người truyền cảm hứng, góp phần thay đổi nhận thức của xã hội về vai trò và vị thế của người phụ nữ.

Tuy nhiên, đằng sau những câu chuyện truyền cảm hứng ấy vẫn tồn tại nhiều khoảng trống cần được nhìn nhận thẳng thắn. Đó là, ở một số môn, hệ thống thi đấu và sự phát triển của nam vẫn chuyên nghiệp và ổn định hơn so với nữ (bóng đá, bóng rổ, xe đạp, quần vợt…).

Thực tế này khiến con đường thể thao của nữ giới vẫn phụ thuộc rất nhiều vào sự đam mê của bản thân, hoặc dựa vào sự trợ lực của địa phương hoặc của ngành TDTT là chính.

Một báo cáo về thu nhập trong thể thao chuyên nghiệp chỉ ra rằng, mức lương trung bình của một cầu thủ bóng đá nữ tại giải vô địch quốc gia chỉ bằng 10% - 20% so với đồng nghiệp nam ở V-League, dù thành tích quốc tế của họ ấn tượng hơn nhiều.

Việc thiếu hụt các nhà tài trợ chiến lược và sự quan tâm của truyền thông khiến thu nhập của VĐV nữ luôn bấp bênh, đặc biệt là giai đoạn hậu sự nghiệp. Cho nên, số lượng VĐV nữ thực sự thành danh và có thể “sống khỏe” nhờ danh tiếng và thu nhập vẫn còn khá ít ỏi.

Để thể thao nữ thực sự trở thành động lực, góp phần phát triển xã hội, một chương trình hành động mang tính chiến lược là điều cấp thiết. Trong bối cảnh tỷ lệ nữ giới có xu hướng giảm so với nam giới trong cơ cấu dân số, nếu không có cơ chế khuyến khích (như học bổng thể thao, chế độ dinh dưỡng đặc thù...), thì nguồn tuyển chọn VĐV tài năng cho tương lai sẽ dần cạn kiệt.

Cho nên, chuyên nghiệp hóa hệ thống thi đấu, xây dựng mạng lưới an sinh xã hội dành riêng cho VĐV nữ, đào tạo nghề, hỗ trợ chuyển đổi công việc sau thi đấu phải được luật hóa và thực hiện đồng bộ, mới giúp họ yên tâm cống hiến thanh xuân cho thể thao nước nhà.

Đây cũng chính là một trong những mục tiêu quan trọng của Chiến lược phát triển thể thao Việt Nam giai đoạn 2025-2030 và tầm nhìn đến năm 2045, để các nữ tuyển thủ đóng góp nhiều hơn nữa, tỏa sáng hơn nữa trên hành trình chinh phục những đỉnh cao của thể thao châu lục và thế giới, mang vinh quang về cho Tổ quốc.

Theo sggp.org.vn

Bình luận