Internet, mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo (AI) đã mở rộng không gian của công tác tư tưởng ra ngoài phạm vi báo chí, xuất bản, hội nghị quen thuộc. Trên không gian ấy, các thủ đoạn chống phá cũng thay đổi nhanh chóng, thâm độc và tinh vi hơn, đòi hỏi phải nhận diện đúng để đấu tranh chủ động, thuyết phục.
Trước đây, không gian chủ yếu của công tác tư tưởng là báo chí, xuất bản, phát thanh, truyền hình, hội nghị, sinh hoạt tổ chức và các thiết chế văn hóa-xã hội. Ngày nay, không gian ấy đã mở rộng sang internet, mạng xã hội, các cộng đồng trực tuyến và những hệ thống tương tác dựa trên AI.
Thông tin được sản xuất với tốc độ rất cao, lan truyền gần như tức thời, không bị giới hạn bởi biên giới địa lý và ngày càng được cá nhân hóa bằng thuật toán.
Cuộc đấu tranh tư tưởng vì thế không dừng ở tranh luận giữa những quan điểm được trình bày công khai, mà diễn ra ngay trong quá trình hình thành nhận thức, cảm xúc, niềm tin và hành vi của người dùng.
Thay đổi dễ thấy nhất là về không gian. Mô hình truyền thông một chiều, trong đó cơ quan báo chí giữ vai trò lựa chọn, kiểm chứng và phân phối thông tin, đã nhường chỗ cho môi trường đa chiều, đa chủ thể, tương tác liên tục.
Một cá nhân có thể cùng lúc tiếp nhận, bình luận, sáng tạo và phát tán nội dung. Thông tin từ bất kỳ quốc gia nào cũng đến được người dùng Việt Nam gần như tức thời, kéo theo những hệ giá trị, những cách diễn giải sự kiện rất khác nhau cùng tồn tại, cạnh tranh trên một không gian.
Cùng với đó, không một chủ thể nào còn có thể kiểm soát toàn bộ dòng chảy thông tin.
Mỗi ngày có hàng triệu nội dung mới, từ thông tin chính thống, thương mại, giải trí đến bình luận cá nhân, sản phẩm của AI và tin chưa kiểm chứng.
Bài toán của công tác tư tưởng vì vậy không chỉ là phát đi thông tin chính thống, mà là làm sao để thông tin ấy được tìm thấy, được đọc, được hiểu, được tin và được chia sẻ.
Tốc độ là kẽ hở dễ bị khai thác nhất. Trong nhiều trường hợp, tin chưa kiểm chứng xuất hiện trước thông tin chính thức. Khoảng trống ấy, dù ngắn, cũng đủ để những suy diễn, quy chụp hình thành và dẫn dắt dư luận trước khi cơ quan chức năng lên tiếng. AI tạo sinh đặt ra thách thức chưa từng có về nguồn tin.
Trước kia, thông tin chỉ do con người hoặc tổ chức tạo ra; nay thuật toán có thể làm ra văn bản, hình ảnh, âm thanh, video ngày càng giống sản phẩm thật. Người dùng không thể mặc nhiên coi những gì nghe thấy, nhìn thấy trên mạng là xác thực, là có người chịu trách nhiệm.
Một thủ đoạn tinh vi khác là thao túng cảm xúc. Trên mạng xã hội, nội dung lan nhanh nhất không hẳn là nội dung có giá trị nhận thức cao nhất, mà thường là nội dung gây sốc, gây tranh cãi, chia rẽ.
Không ít sản phẩm được thiết kế không nhằm cung cấp tri thức mà nhằm kích thích phản ứng cảm xúc. Công tác tư tưởng do đó phải đồng thời đấu tranh với thông tin sai lệch và với sự thao túng cảm xúc, phải theo dõi sát tâm trạng xã hội chứ không chỉ quan tâm đến nội dung thông điệp.
Đấu tranh tư tưởng cũng ngày càng gắn với đấu tranh về dữ liệu. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22-12-2024 của Bộ Chính trị xác định dữ liệu là một nội dung trọng tâm, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm an ninh mạng, an ninh dữ liệu, an toàn thông tin.
Dữ liệu góp phần quyết định cách xã hội nhìn nhận và đánh giá hiện thực. Ngày 1-10 vừa qua, tại Trụ sở Trung ương Đảng, chủ trì buổi làm việc với Ban Tuyên giáo Trung ương và các cơ quan liên quan về tư tưởng, tâm trạng xã hội và việc phát huy sức mạnh tổng hợp của các cơ quan tuyên truyền, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm yêu cầu phát triển hệ thống dữ liệu dùng chung phục vụ công tác tư tưởng.
Sau cùng là thay đổi về chủ thể. Mỗi cán bộ, đảng viên, người dân đều có thể trở thành một chủ thể truyền thông. Điều đó mở ra lực lượng đông đảo cho công tác tư tưởng, nhưng cũng có nghĩa là một lượt chia sẻ thiếu cân nhắc có thể vô tình tiếp tay cho tin giả.
Từ nhận diện nêu trên, yêu cầu bao trùm là chuyển công tác tư tưởng từ “phản ứng” sang “chủ động dự báo-dẫn dắt-kiểm soát”, trên cơ sở “nâng cao năng lực làm chủ không gian số, chủ động nắm bắt, phân tích, định hướng và xử lý thông tin trên nền tảng công nghệ, dữ liệu, thể chế và nguồn nhân lực phù hợp”.
Trước hết, cần xây dựng và vận hành hệ sinh thái tư tưởng số. Thay vì chỉ xây dựng từng kênh truyền thông riêng lẻ, cần hình thành một hệ sinh thái tư tưởng số có sự liên kết giữa báo chí, xuất bản, cơ quan nghiên cứu, trường đại học, cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức chính trị-xã hội và các nền tảng truyền thông số.
Thứ hai, xây dựng cơ chế phản ứng nhanh về thông tin. Cần hình thành cơ chế phát hiện sớm các vấn đề nổi lên trên không gian số; phân loại thông tin; xác minh; xác định mức độ ảnh hưởng; lựa chọn phương thức xử lý phù hợp. Vì vậy, phản ứng nhanh phải đi cùng phản ứng đúng và phản ứng có chọn lọc.
Thứ ba, đưa khoa học và dữ liệu trở thành nền tảng của phản bác. Phản bác có sức thuyết phục không nên chỉ dựa vào khẳng định mà cần dựa vào chứng cứ. Mỗi vấn đề cần được đặt trong bối cảnh lịch sử, pháp lý, kinh tế-xã hội và dữ liệu cụ thể.
Những nhận định chưa chính xác cần được chỉ ra bằng nguồn dữ liệu có thể kiểm chứng. Đặc biệt, cần tăng cường vai trò của các nhà khoa học, chuyên gia và các cơ sở nghiên cứu trong cung cấp luận cứ khoa học cho truyền thông tư tưởng.
Thứ tư, chủ động sử dụng AI nhưng phải có trách nhiệm. AI có thể hỗ trợ nghiên cứu, phân tích dữ liệu, phát hiện xu hướng, tổng hợp tài liệu, sản xuất nội dung và cá nhân hóa thông tin.
Tuy nhiên, AI cũng có thể tạo ra thông tin sai, nội dung giả hoặc khuếch đại định kiến nếu được sử dụng thiếu kiểm soát.
Vì vậy, cần xây dựng nguyên tắc sử dụng AI có trách nhiệm trong công tác tư tưởng, nghĩa là AI có kiểm soát và luôn bảo đảm con người chịu trách nhiệm cuối cùng đối với nội dung được công bố. Hơn thế nữa, ở đây, đạo đức truyền thông số cần trở thành một thành tố quan trọng của văn hóa công tác tư tưởng.
Thứ năm, tăng cường năng lực công nghệ cho đội ngũ làm công tác tư tưởng: Trong kỷ nguyên số, cán bộ làm công tác tư tưởng không chỉ cần kiến thức chính trị, lý luận mà còn cần hiểu biết và sử dụng công nghệ số trong tác nghiệp. Có thể nói, năng lực số đang trở thành một thành tố mới trong năng lực nghề nghiệp của công tác tư tưởng.
Thứ sáu, nâng cao “sức đề kháng” thông tin của xã hội. Cuộc đấu tranh tư tưởng bền vững, thực chất không chỉ là xử lý thông tin sai lệch mà quan trọng hơn là phải được “xã hội hóa”, nghĩa là phải biến thành nâng cao năng lực tự bảo vệ của công chúng.
Khi mỗi người sử dụng internet có năng lực phân tích và kiểm chứng tốt hơn, môi trường thông tin sẽ có khả năng tự điều chỉnh tốt hơn.
Kỷ nguyên số đã thay đổi căn bản không gian, chủ thể, tốc độ và công cụ của cuộc đấu tranh tư tưởng. Trọng tâm vì thế không chỉ là phản bác thông tin sai lệch mà còn phải chủ động kiến tạo môi trường thông tin lành mạnh; cung cấp thông tin chính xác, kịp thời; giải thích chính sách bằng dữ liệu và bằng chứng; tăng cường đối thoại; xây dựng năng lực số cho đội ngũ làm công tác tư tưởng và nâng cao khả năng tự bảo vệ của công chúng và xã hội trước các rủi ro thông tin; đưa cuộc đấu tranh tư tưởng thành nguồn lực mềm cho phát triển đất nước.
Theo nhandan.vn
https://nhandan.vn/dau-tranh-tu-tuong-trong-ky-nguyen-so-post994835.html


