Y đức và y thuật

Thứ Năm, 26/02/2026, 15:00 (GMT+7)
Theo dõi Báo Đồng Tháp trên

Cuối năm ngoái, khi tới thăm điều dưỡng Nguyễn Thị Thùy Trang - người đã dũng cảm che chắn cho trẻ sơ sinh trong vụ truy sát tại Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An - tôi xem rất kỹ bản phác họa mô tả vị trí hơn 10 vết đâm mà chị phải chịu đựng.

Là bác sĩ từng nhiều năm trực tiếp cấp cứu người bệnh giữa ranh giới sinh tử, tôi rất khâm phục các đồng nghiệp của mình. Họ đã hành động bằng cả lương tri và bản năng nghề nghiệp: cứu người, bảo vệ sự sống.

Nhắc đến nghề y, người ta thường nghĩ ngay đến chuyên môn, thuốc men, máy móc, kỹ thuật. Nhưng thứ quyết định niềm tin của người bệnh lại thường không nằm ở máy móc, mà ở trình độ chuyên môn và y đức.

Nói giản dị, thầy thuốc cứu người bằng y thuật; đối xử với người bệnh bằng y đức: tôn trọng, giữ mình trước cám dỗ, và không quên rằng trước mặt mình là bệnh nhân đang đau đớn, tuyệt vọng.

Từ rất sớm, thế giới đã nhận ra tầm quan trọng của y đức. Trong y học phương Tây, lời thề Hippocrates được xem là một nền móng đạo đức của nghề y. Trải qua nhiều thế kỷ, câu chữ có thể thay đổi, nhưng tinh thần thì vẫn vậy: làm điều có lợi cho người bệnh, không gây hại, biết giới hạn của mình, giữ bí mật riêng tư, và không phản bội niềm tin được trao gửi.

Ở Việt Nam, tinh thần ấy không xa lạ. Hải Thượng Lãn Ông cho rằng đạo làm thuốc là một "nhân thuật", tức là nghề của lòng nhân ái, không phải để cầu danh cầu lợi. Chủ tịch Hồ Chí Minh sau này nói: "Lương y phải như từ mẫu", đặt ra chuẩn mực rất cao: không chỉ chữa bệnh, mà còn phải biết thương người bệnh như người thân.

Đến nay, tinh thần đó tiếp tục thể hiện trong tầm nhìn mới. Nghị quyết 72 của Bộ Chính trị nhấn mạnh người dân là trung tâm của hệ thống y tế, đồng thời yêu cầu xây dựng đội ngũ thầy thuốc "sâu y lý, giỏi y thuật, giàu y đức". Y đức trở thành một yêu cầu chiến lược của ngành.

Thực tại y đức ở Việt Nam có nhiều gam màu đan xen. Điều đáng trân trọng là trong những thời khắc căng thẳng nhất, phẩm chất nghề nghiệp của thầy thuốc vẫn hiện lên rất rõ. Chẳng hạn sự việc ở Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An năm ngoái, khi tính mạng trẻ sơ sinh bị đe dọa, nữ điều dưỡng Thùy Trang đã lao vào bảo vệ em bé, chấp nhận cả chục vết dao đâm. Xa hơn là ký ức đau xót về bác sĩ Phạm Đức Giàu ở Thái Bình năm 2011, người bị đâm tử vong khi đang làm nhiệm vụ.

Mỗi vết thương trên thân thể người thầy thuốc là lời nhắc về một sự thật ít khi được nói đủ: phía sau chiếc áo blouse trắng không chỉ có trách nhiệm cứu người, mà còn cả áp lực tâm lý, rủi ro nghề nghiệp, đôi khi là hiểm nguy tính mạng.

Ở chiều ngược lại, ngành y cũng phải nhìn thẳng vào những điều khiến người dân băn khoăn. Vẫn có nơi, có lúc, người bệnh gặp thái độ lạnh lùng, nói năng cộc lốc, xử lý thiếu tinh tế. Trong bệnh viện, một câu nói chưa đúng lúc, một ánh nhìn thiếu kiên nhẫn, hay lời giải thích qua loa đều có thể khiến người bệnh bức xúc. Không phải vì họ khắt khe, mà vì họ đang ở thời điểm dễ tổn thương nhất, vừa đau đớn, vừa lo lắng, vừa chờ đợi một điểm tựa. Những biểu hiện lệch chuẩn ấy, dù không phải là số đông, cũng ảnh hưởng tiêu cực đến những nỗ lực làm nghề tử tế.

Vì thế, y đức không chỉ nằm trong lương tâm người thầy thuốc, mà còn phụ thuộc vào môi trường hành nghề, kỷ cương bệnh viện, vào cách xã hội ứng xử với nghề y, và vào mức độ hợp tác của người bệnh.

Vì sao lại như vậy? Nguyên nhân có cả khách quan lẫn chủ quan.

Về khách quan, nghề y là một trong những nghề chịu áp lực cao nhất. Bệnh viện quá tải, người nhà căng thẳng, trong khi thời gian hữu hạn. Bác sĩ và điều dưỡng không chỉ làm chuyên môn, mà còn phải giải thích, trấn an, phối hợp xử lý tình huống phát sinh liên tục. Chỉ cần một điểm nghẽn nhỏ, cả dây chuyền sẽ căng lên.

Tôi có hơn 20 năm làm lâm sàng trước khi chuyển sang quản lý, nên hiểu rất rõ cảm giác của một ca trực kéo dài, khi tiếng gọi từ phòng cấp cứu, buồng bệnh và người nhà bệnh nhân đến cùng lúc.

Một nguyên nhân khách quan khác là chênh lệch giữa kỳ vọng và khả năng đáp ứng. Người dân ngày nay kỳ vọng cao hơn, mong được phục vụ nhanh hơn, tốt hơn. Đó là điều chính đáng. Nhưng trong điều kiện nguồn lực còn chênh giữa các tuyến, các vùng, không phải lúc nào hệ thống cũng đáp ứng ngay được. Khi khoảng trống giữa kỳ vọng và thực tế không được giải thích minh bạch, bức xúc sẽ tăng lên, và y đức thường bị đem ra mổ xẻ đầu tiên.

Về chủ quan, phải thẳng thắn rằng một số cơ sở y tế chưa coi y đức là năng lực nghề nghiệp cần rèn giũa thường xuyên. Nhiều nơi đặt nặng chuyên môn kỹ thuật nhưng chưa đầu tư tương xứng cho kỹ năng giao tiếp, tư vấn, xử lý xung đột, chăm sóc cảm xúc người bệnh. Nếu không đào tạo và giám sát bài bản những năng lực này, rất khó có chuyển biến thực chất.

Thu nhập của nhân viên y tế, nhất là ở tuyến cơ sở, những vị trí nặng nhọc, cường độ cao... chưa tương xứng. Tôi nói điều này không phải để biện minh cho sai phạm. Sai là phải xử lý. Nhưng nếu chỉ kêu gọi hy sinh mà không cải thiện điều kiện làm việc, chế độ đãi ngộ và sự bảo vệ nghề nghiệp, thì rất khó đòi hỏi một chuẩn mực đạo đức bền vững cho toàn hệ thống.

Nghị quyết 72 nhấn mạnh cả hai vế: vừa yêu cầu nâng cao y đức, vừa đặt ra nhiệm vụ cải thiện môi trường làm việc, giảm áp lực cho nhân viên y tế. Đó là cách nhìn vào gốc rễ, không chỉ xử lý phần ngọn.

Bài toán này không chỉ của Việt Nam. Tổ chức Y tế Thế giới cũng nhiều lần cảnh báo về tình trạng căng thẳng, kiệt sức và áp lực tâm lý của nhân viên y tế. Khi người chữa bệnh kiệt sức, nguy cơ sai sót tăng, giao tiếp giảm chất lượng, xung đột dễ phát sinh hơn. Nói cách khác, muốn giữ gìn y đức, thế giới đang phải giải cùng lúc bài toán nhân lực, môi trường làm việc và an toàn nghề nghiệp, rất giống những điều chúng ta đối mặt.

Về giải pháp, tôi nghĩ có bốn việc cần làm đồng thời, và phải làm thực chất.

Trước hết, mục tiêu đặt người bệnh ở trung tâm không thể chỉ nằm trong khẩu hiệu, mà phải đi vào quy trình cụ thể, từ tiếp đón, khám chữa bệnh, đến thanh toán. Người bệnh cần được tôn trọng, được giải thích rõ ràng, được tiếp cận dịch vụ minh bạch và an toàn hơn.

Thứ hai, bảo vệ nhân viên y tế bằng cả quy định pháp luật lẫn tổ chức thực thi. Người làm nghề y cần được đảm bảo an toàn để làm đúng việc của mình, nhất là ở những khoa phòng áp lực cao như cấp cứu, hồi sức, sản, nhi.

Thứ ba, đưa y đức về đúng vị trí trong đào tạo và quản trị bệnh viện. Y đức phải được xem là năng lực nghề nghiệp, được rèn luyện, giám sát và đánh giá thường xuyên, thể hiện qua chất lượng giao tiếp, văn hóa ứng xử, trách nhiệm giải trình và sự hài lòng của người bệnh, chứ không chỉ dừng ở những khẩu hiệu treo tường.

Cuối cùng là sự đồng hành của xã hội với ngành y. Người dân có quyền đòi hỏi chất lượng và thái độ phục vụ tốt hơn nhưng cũng cần hiểu nghề y là nghề áp lực cao, có giới hạn chuyên môn. Sự hợp tác và tôn trọng lẫn nhau sẽ giúp bệnh viện bớt căng thẳng hơn.

Y đức, suy cho cùng, không phải chuyện riêng của mỗi thầy thuốc. Đó là lời hứa của cả hệ thống y tế với người dân, và cũng là cách xã hội đối xử với những người đang ở tuyến đầu gìn giữ sự sống. Giữ được y đức là giữ được niềm tin. Mà trong bệnh viện, có những lúc, niềm tin chính là liều thuốc đầu tiên.

Theo vnexpress.net

 

 

 

 

 

Bình luận